Chỉ số hoạt động (Operating Metrics)
API cung cấp bộ chỉ số hoạt động và định giá theo kỳ báo cáo của danh sách mã. Có thể lọc theo loại kỳ và khoảng ngày kết thúc kỳ. Khoảng thời gian tính bao gồm cả ngày bắt đầu và ngày kết thúc.
HTTP request
- URL:
/api/company/v1/partner/fundamentals/operating-metrics - Method:
POST - Content Type: application/json
- Response Type: application/json
Tham số header
| Header | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| X-Api-Key | Khóa duy nhất. | string | có |
Yêu Cầu (Request)
Request Mẫu
{
"tickers": [
"HPG",
"VNM"
],
"period": 2,
"periodEndDateFrom": "2023-01-01",
"periodEndDateTo": "2024-12-31"
}
Chi Tiết Tham Số Request Body
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Bắt buộc | Mô Tả |
|---|---|---|---|
| tickers | array of string | có | Danh sách mã cần lấy dữ liệu |
| period | number | không | Loại kỳ báo cáo: - 1: quý - 2: năm |
| periodEndDateFrom | string | không | Ngày kết thúc kỳ từ, định dạng yyyy-MM-dd (bao gồm ngày này) |
| periodEndDateTo | string | không | Ngày kết thúc kỳ đến, định dạng yyyy-MM-dd (bao gồm ngày này) |
Phản Hồi (Response)
Response Mẫu
{
"status": 200,
"message": "Success",
"data": [
{
"ticker": "HPG",
"periodEndDate": "2024-06-30",
"period": 2,
"returnOnAssets": 5.99,
"returnOnEquity": 11.64,
"grossMargin": 14.87,
"netMargin": 9.47,
"peRatio": 16.29,
"pbRatio": 1.8,
"evEbitdaRatio": 11.45,
"eps": 1743,
"bookValue": 15780,
"revenue": 39555000000000,
"netIncome": 3319000000000,
"totalAssets": 210000000000000,
"totalEquity": 108000000000000,
"dividendYield": 0,
"marketCapVnd": 218750773305000
}
]
}
Chi Tiết Tham Số Response
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| status | number | Mã trạng thái HTTP |
| message | string | Thông báo kết quả xử lý |
| data | array (Xem chi tiết) | Danh sách chỉ số hoạt động theo kỳ |
| Tên Thuộc Tính | Kiểu Dữ Liệu | Mô Tả |
|---|---|---|
| ticker | string | Mã cổ phiếu |
| periodEndDate | string | Ngày kết thúc kỳ, định dạng yyyy-MM-dd |
| period | number | Loại kỳ báo cáo (1: quý, 2: năm) |
| returnOnAssets | number | ROA - Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản |
| returnOnEquity | number | ROE - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| ebitMargin | number | Biên EBIT |
| ebitMarginLtm | number | Biên EBIT 12 tháng gần nhất |
| ebitdaMargin | number | Biên EBITDA |
| ebitdaMarginLtm | number | Biên EBITDA 12 tháng gần nhất |
| netMargin | number | Biên lợi nhuận ròng |
| netMarginLtm | number | Biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất |
| grossMargin | number | Biên lợi nhuận gộp |
| grossMarginLtm | number | Biên lợi nhuận gộp 12 tháng gần nhất |
| costIncomeRatio | number | Tỷ lệ chi phí / thu nhập |
| assetTurnover | number | Vòng quay tài sản |
| revenueGrowth | number | Tăng trưởng doanh thu |
| revenueLtmGrowth | number | Tăng trưởng doanh thu 12 tháng gần nhất |
| netIncomeGrowth | number | Tăng trưởng lợi nhuận ròng |
| netIncomeLtmGrowth | number | Tăng trưởng lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất |
| epsGrowth | number | Tăng trưởng EPS |
| bookValue | number | Giá trị sổ sách |
| pbRatio | number | Tỷ số P/B |
| peRatio | number | Tỷ số P/E |
| evEbitdaRatio | number | Tỷ số EV/EBITDA |
| assetsToEquity | number | Tài sản / vốn chủ sở hữu |
| debtToEquity | number | Nợ / vốn chủ sở hữu |
| netDebtEquityRatio | number | Nợ ròng / vốn chủ sở hữu |
| currentRatio | number | Tỷ số thanh toán hiện hành |
| interestCoverageRatio | number | Khả năng thanh toán lãi vay |
| fcf | number | Dòng tiền tự do |
| fcfLtm | number | Dòng tiền tự do 12 tháng gần nhất |
| capexLtm | number | Chi tiêu vốn 12 tháng gần nhất |
| eps | number | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| epsLtm | number | EPS 12 tháng gần nhất |
| ebit | number | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| ebitLtm | number | EBIT 12 tháng gần nhất |
| ebitda | number | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| ebitdaLtm | number | EBITDA 12 tháng gần nhất |
| netIncomeParent | number | Lợi nhuận ròng thuộc công ty mẹ |
| netIncomeParentLtm | number | Lợi nhuận ròng công ty mẹ 12 tháng gần nhất |
| revenue | number | Doanh thu |
| revenueLtm | number | Doanh thu 12 tháng gần nhất |
| netIncome | number | Lợi nhuận ròng |
| netIncomeLtm | number | Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất |
| totalAssets | number | Tổng tài sản |
| totalEquity | number | Tổng vốn chủ sở hữu |
| netDebt | number | Nợ ròng |
| dividendYield | number | Tỷ suất cổ tức |
| marketCapVnd | number | Vốn hóa thị trường (VND) |
| netInterestMargin | number | Biên lãi ròng (NIM) - ngân hàng |
| nonPerformingLoanRatio | number | Tỷ lệ nợ xấu - ngân hàng |
| casaRatio | number | Tỷ lệ CASA - ngân hàng |
| loanDepositRatio | number | Tỷ lệ cho vay / huy động - ngân hàng |
| combinedRatio | number | Tỷ lệ kết hợp - bảo hiểm |
| claimRatio | number | Tỷ lệ bồi thường - bảo hiểm |